If you have a need to contact us, email us at [email protected] or use the form below.
Chúng tôi rất mong được phục vụ bạn!
Các cùi chỏ hợp kim niken là các phụ kiện ống có hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho các điều kiện vận hành khắc nghiệt nhằm thay đổi hướng của đường ống. Khác với thép không gỉ truyền thống, các hợp kim dựa trên niken (như Monel®, Inconel® và Hastelloy®) mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền tuyệt vời ở nhiệt độ cao và khả năng kháng nứt do ăn mòn ứng suất vượt trội. Những đặc tính này giúp chúng duy trì độ nguyên vẹn cấu trúc xuất sắc và tuổi thọ sử dụng kéo dài trong các môi trường yêu cầu khắt khe như tiếp xúc với axit mạnh, kiềm mạnh, nhiệt độ và áp suất cao, cũng như điều kiện giàu ion clorua. Chúng đóng vai trò là giải pháp bảo vệ đáng tin cậy cho các hệ thống đường ống quan trọng trong các ngành hóa chất, dầu khí, hàng hải và năng lượng.
Có vấn đề gì không?
Xin hãy liên hệ với chúng tôi để phục vụ bạn!

Chi phí vòng đời xuất sắc: Khả năng chống ăn mòn toàn diện và ăn mòn ứng suất vượt trội của vật liệu giúp nó chịu được môi trường axit mạnh, kiềm mạnh và ion clorua, từ đó giảm đáng kể nguy cơ rò rỉ, thời gian ngừng hoạt động để thay thế và tần suất bảo trì do ăn mòn gây ra. Điều này mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội trong suốt vòng đời sử dụng của sản phẩm.
Khả năng thích ứng vận hành rộng: Có độ bền ở nhiệt độ cao và độ ổn định nhiệt xuất sắc, duy trì tính toàn vẹn cấu trúc cũng như hiệu năng trong dải nhiệt độ rất rộng — từ nhiệt độ cryogenic đến nhiệt độ cao. Đây là yếu tố đảm bảo độ tin cậy cho các quy trình vận hành ở nhiệt độ cao và áp suất cao trong các ngành công nghiệp như hóa chất và năng lượng.
Nâng cao độ an toàn và độ tin cậy của hệ thống: Các đặc tính cơ học vượt trội và khả năng chống mỏi cao giúp củng cố nền tảng độ toàn vẹn của hệ thống đường ống dưới các điều kiện khắc nghiệt, từ đó giảm thiểu rủi ro an toàn cũng như gián đoạn sản xuất do hỏng hóc linh kiện. Điều này khiến sản phẩm trở thành một thành phần then chốt nhằm đảm bảo quá trình sản xuất liên tục và an toàn.
|
Danh mục thông số |
Thông số kỹ thuật & dữ liệu chi tiết |
|
1. Cấp vật liệu & thành phần |
• Hợp kim 400 / UNS N04400 (Monel® 400) |
|
2. Tiêu chuẩn thiết kế và sản xuất |
• Thiết kế và kích thước: ASME B16.9, ASME B16.28, MSS SP-43, MSS SP-75, DIN 2605, EN 10253 |
|
3. Kích thước và phạm vi kích thước |
• Kích thước danh nghĩa của ống (NPS): 1/2" đến 48" (DN 15 đến DN 1200) |
|
4. Áp suất – Nhiệt độ làm việc cho phép |
Các cấp áp suất được xác định bởi tiêu chuẩn ASME B16.34 và phụ thuộc vào vật liệu, loại ống (schedule) và nhiệt độ. |
|
5. Tính chất cơ học và vật lý |
• Độ bền kéo: 80 – 130 ksi (550 – 900 MPa), thay đổi tùy theo cấp và trạng thái tôi. |
|
6. Đặc tính vận hành |
• Khả năng chống ăn mòn: Khả năng chống chịu xuất sắc đối với nhiều loại axit, bazơ và muối. Kháng cao đối với ăn mòn điểm (pitting), ăn mòn khe hở (crevice corrosion) và Nứt do ăn mòn ứng suất clorua (SCC) . |
|
7. Quy trình sản xuất |
Không mối hàn (được tạo hình bằng chày ép để đạt độ nguyên vẹn vượt trội trong các hệ thống áp lực cao) và có mối hàn (dành cho đường kính lớn hơn). Ủ hòa tan và tẩy xỉ để đạt khả năng chống ăn mòn tối ưu. |
|
8. Đảm bảo Chất lượng & Chứng nhận |
• Chứng nhận Tiêu chuẩn: Chứng chỉ Kiểm tra Nhà máy theo tiêu chuẩn EN 10204 cấp 3.1 / 3.2. |
Bản quyền © TOBO GROUP. Mọi quyền được bảo lưu. - Chính sách bảo mật